vụt chốc

vụt chốc

Vụt chốc, bầu trời tối sầm và mưa rơi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh chóng, đột ngột: "vụt chốc" diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra rất nhanh, bất ngờ, không sự chuẩn bị trước.
    • Trong khoảnh khắc ngắn ngủi: "vụt chốc" cũng chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, khi một điều đó thay đổi hoặc xuất hiện một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Vụt chốc anh ấy bỏ đi. (Hành động bỏ đi xảy ra rất nhanh bất ngờ.)
    • Vụt chốc, trời đổ mưa to. (Cơn mưa xuất hiện đột ngột, không báo trước.)
    • Niềm vui vụt chốc tan biến. (Niềm vui mất đi nhanh chóng, không lường trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vụt chốc" trong văn miêu tả: thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng của cảnh vật hoặc cảm xúc.
    • Mặt hồ vụt chốc phẳng lặng sau cơn gió. (Mặt hồ trở nên yên tĩnh ngay lập tức sau khi gió ngừng.)
  • "vụt chốc" trong văn tự sự: dùng để tạo bất ngờ trong cốt truyện.
    • Vụt chốc, một bóng người xuất hiện trước mắt . (Sự xuất hiện đột ngột làm tăng kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chốc (danh từ): một khoảng thời gian ngắn.
    • Chốc nữa tôi sẽ quay lại. (Một lát nữa tôi sẽ trở lại.)
  • Vụt (động từ): di chuyển nhanh, như bay đi.
    • Con chim vụt bay lên cao. (Con chim bay nhanh lên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Đột ngột: xảy ra nhanh, không báo trước.
  • Bỗng chốc: trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
  • Thoắt cái: rất nhanh, như chớp mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Vụt chốc như gió: diễn tả sự nhanh chóng, thoáng qua.
    • Tình yêu vụt chốc như gió, đến rồi đi không kịp níu. (Tình yêu đến đi nhanh chóng, khó nắm bắt.)